Kasser English

doorkeeper

/dˈɔːkiːpə/
danh từ
người trực cửa (tòa nhà lớn...)

doorkeeper (/dˈɔːkiːpə/, danh từ) nghĩa là người trực cửa (tòa nhà lớn...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.