Kasser English

dozen

/ˈdʌzn/
danh từ
tá (mười hai); (số nhiều) nhiều; (số nhiều) bộ 12 cái

dozen (/ˈdʌzn/, danh từ) nghĩa là tá (mười hai); (số nhiều) nhiều; (số nhiều) bộ 12 cái. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.