Kasser English

dubiously

/djˈuːbɪəsli/
trạng từ
hồ nghi, ngờ vực

dubiously (/djˈuːbɪəsli/, trạng từ) nghĩa là hồ nghi, ngờ vực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.