Kasser English

duration

/djuəˈreiʃn/
danh từ
thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc); thời khoảng, thời gian; trường độ; khoảng thời gian

duration (/djuəˈreiʃn/, danh từ) nghĩa là thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc); thời khoảng, thời gian; trường độ; khoảng thời gian. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.