Kasser English

eager

/ˈiːgə/
tính từ
ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu; nồng (rượu...); (từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt

eager (/ˈiːgə/, tính từ) nghĩa là ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu; nồng (rượu...); (từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.