Kasser English

ease

/iːz/
danh từ
sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc; sự thanh nhàn, sự nhàn hạ; sự dễ dàng, dự thanh thoát

ease (/iːz/, danh từ) nghĩa là sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc; sự thanh nhàn, sự nhàn hạ; sự dễ dàng, dự thanh thoát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc; sự thanh nhàn, sự nhàn hạ; sự dễ dàng, dự thanh thoát
    to be at one's ease – được thoải mái, tinh thần thanh thản
  • động từ làm thanh thản, làm yên tâm; làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau; làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới
    to ease a tense stituation – làm tình hình bớt căng thẳng