eastern (/ˈiːstən/, tính từ) nghĩa là đông. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ đông
- danh từ người miền đông ((cũng) easterner); (tôn giáo) tín đồ nhà thờ chính thống
eastern (/ˈiːstən/, tính từ) nghĩa là đông. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.