Kasser English

ebb

/eb/
động từ
rút, xuống (triều); tàn tạ, suy sụp

ebb (/eb/, động từ) nghĩa là rút, xuống (triều); tàn tạ, suy sụp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ rút, xuống (triều); tàn tạ, suy sụp
  • danh từ triều xuống ((cũng) ebb-tide); thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp; ở trong tình hình khó khăn
    ebb and flow – nước triều xuống và nước triều lên