Kasser English

economical

/,iːkəˈnɔmikəl/
tính từ
tiết kiệm; kinh tế; tiét kiện

economical (/,iːkəˈnɔmikəl/, tính từ) nghĩa là tiết kiệm; kinh tế; tiét kiện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.