Kasser English

elaborate

/iˈlæbərit/
tính từ
phức tạp; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi

elaborate (/iˈlæbərit/, tính từ) nghĩa là phức tạp; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ phức tạp; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
    an elaborate machine-tool – một máy công cụ phức tạp
  • động từ thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên; (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra; nói thêm, cho thêm chi tiết
    to elaborate a theory – dựng lên một lý thuyết