elastic
/iˈlæstik/
danh từ
dây chun, dây cao su; đàn hồi, co giãn; partially e. đàn hồi không tuyệt đối
elastic (/iˈlæstik/, danh từ) nghĩa là dây chun, dây cao su; đàn hồi, co giãn; partially e. đàn hồi không tuyệt đối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ dây chun, dây cao su; đàn hồi, co giãn; partially e. đàn hồi không tuyệt đối
- tính từ co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo; nhún nhảy (bước đi...); bồng bột, bốc đồng