Kasser English

electron

/iˈlektrɔn/
danh từ
Electron, điện tử; electron, (âm) điện tử; điện tử, êlêctron

electron (/iˈlektrɔn/, danh từ) nghĩa là Electron, điện tử; electron, (âm) điện tử; điện tử, êlêctron. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.