Kasser English

elegant

/ˈeligənt/
tính từ
thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn); cùi lách hạng nhất, chiến, cừ

elegant (/ˈeligənt/, tính từ) nghĩa là thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn); cùi lách hạng nhất, chiến, cừ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn); cùi lách hạng nhất, chiến, cừ
  • danh từ người thanh lịch, người tao nhã