Kasser English

embark

/emˈbɑːk/
động từ
cho lên tàu (lính, hàng...) ((cũng) imbark); lên tàu; (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((cũng) imbark)

embark (/emˈbɑːk/, động từ) nghĩa là cho lên tàu (lính, hàng...) ((cũng) imbark); lên tàu; (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((cũng) imbark). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.