encrypt /ɪnˈkrɪpt/động từmã hoá TOEIC 600–800 · Bài 9 encrypt (/ɪnˈkrɪpt/, động từ) nghĩa là mã hoá., có trong TOEIC 600–800 Bài 9 của Kasser English. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge