Kasser English

engulf

/inˈgʌlf/
động từ
nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm...)

engulf (/inˈgʌlf/, động từ) nghĩa là nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.