Kasser English

entire

/inˈtaiə/
tính từ
toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn; thành một khối, thành một mảng, liền; không thiến, không hoạn

entire (/inˈtaiə/, tính từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn; thành một khối, thành một mảng, liền; không thiến, không hoạn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn; thành một khối, thành một mảng, liền; không thiến, không hoạn
  • danh từ (the entire) toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn; ngựa không thiến, ngựa giống; (sử học) bia đen