Kasser English

epoxy

/ɪpˈɒksi/
tính từ
epoxi, cầu oxy (- o -), vòng oxy

epoxy (/ɪpˈɒksi/, tính từ) nghĩa là epoxi, cầu oxy (- o -), vòng oxy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.