Kasser English

equally

/ˈiːkwəli/
trạng từ
bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều

equally (/ˈiːkwəli/, trạng từ) nghĩa là bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.