Kasser English

equation

/iˈkweiʃn/
danh từ
sự làm cân bằng; lượng bù sai; (toán học) phương trình

equation (/iˈkweiʃn/, danh từ) nghĩa là sự làm cân bằng; lượng bù sai; (toán học) phương trình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.