Kasser English

era

/ˈiərə/
danh từ
thời đại, kỷ nguyên; (địa lý,địa chất) đại

era (/ˈiərə/, danh từ) nghĩa là thời đại, kỷ nguyên; (địa lý,địa chất) đại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.