Kasser English

error

/ˈerə/
danh từ
sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm; (kỹ thuật) sai số; độ sai; sự vi phạm

error (/ˈerə/, danh từ) nghĩa là sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm; (kỹ thuật) sai số; độ sai; sự vi phạm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.