Kasser English

erupt

/iˈrʌpt/
động từ
phun (núi lửa); nổ ra (chiến tranh...); nhú lên, mọc (răng)

erupt (/iˈrʌpt/, động từ) nghĩa là phun (núi lửa); nổ ra (chiến tranh...); nhú lên, mọc (răng). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.