Kasser English

estate

/isˈteit/
danh từ
tài sản, di sản; bất động sản ruộng đất; đẳng cấp

estate (/isˈteit/, danh từ) nghĩa là tài sản, di sản; bất động sản ruộng đất; đẳng cấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với estate

Sarah, the estate agent sent two options for our new office.
ˈsɛrə ðiː isˈteit ˈeidʤənt send tuː fɔː ˈauə njuː ˈɔfis
Sarah, môi giới gửi hai lựa chọn cho văn phòng mới của chúng ta.

Cụm từ thường gặp có estate