Kasser English

evolve

/iˈvɔlv/
động từ
mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...); (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu

evolve (/iˈvɔlv/, động từ) nghĩa là mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...); (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.