Kasser English

ewe

/ˈjuːə/
danh từ
(động vật học) cừu cái; cái quí nhất của mình

ewe (/ˈjuːə/, danh từ) nghĩa là (động vật học) cừu cái; cái quí nhất của mình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.