exalt
/igˈzɔːlt/
động từ
đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương; ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý; làm đậm, làm thắm (màu...)
exalt (/igˈzɔːlt/, động từ) nghĩa là đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương; ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý; làm đậm, làm thắm (màu...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.