Kasser English

excess

/ikˈses/
danh từ
sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn; số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi; sự thừa mứa

excess (/ikˈses/, danh từ) nghĩa là sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn; số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi; sự thừa mứa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.