Kasser English

exodus

/ˈeksədəs/
danh từ
sự rời đi, sự ra đi (của đám người di cư...); (kinh thánh) sự rời khỏi Ai-cập (của người Do-thái)

exodus (/ˈeksədəs/, danh từ) nghĩa là sự rời đi, sự ra đi (của đám người di cư...); (kinh thánh) sự rời khỏi Ai-cập (của người Do-thái). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.