Kasser English

exploit

/ˈeksplɔit/
động từ
khai thác, khai khẩn; bóc lột, lợi dụng; lợi dụng, bóc lột

exploit (/ˈeksplɔit/, động từ) nghĩa là khai thác, khai khẩn; bóc lột, lợi dụng; lợi dụng, bóc lột. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 9 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ khai thác, khai khẩn; bóc lột, lợi dụng; lợi dụng, bóc lột
  • danh từ kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit]