exploration
/,eksplɔːˈreiʃn/
danh từ
sự thăm dò, sự thám hiểm; (y học) sự thông dò; sự khảo sát tỉ mỉ
exploration (/,eksplɔːˈreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự thăm dò, sự thám hiểm; (y học) sự thông dò; sự khảo sát tỉ mỉ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 14 của Kasser English.
Câu ví dụ với exploration
I partly agree with giving funding to space exploration.
ai ˈpɑːtli əˈgriː wi ɡˈɪvɪŋ fˈʌndɪŋ tuː ˈspeis
Tôi đồng ý một phần với việc cấp kinh phí cho thám hiểm không gian.
In conclusion, while space exploration has critics, I believe it deserves funding.
in kənˈkluːʤn wail ˈspeis hæv ai biˈliːv it fˈʌndɪŋ
Tóm lại, dù thám hiểm không gian bị chỉ trích, tôi tin nó xứng đáng được tài trợ.
Should governments give funding to space exploration?
ʃˈʊd giv fˈʌndɪŋ tuː ˈspeis
Chính phủ có nên cấp kinh phí cho thám hiểm không gian không?
In the short term, space exploration seems a luxury, but in the long term it may pay off through new technology.
in ðiː ʃɔːt təːm ˈspeis ei ˈlʌkʃəri bʌt in ðiː lɔɳ təːm it mei pei ɔːf θruː njuː tekˈnɔlədʤi
Trong ngắn hạn, khám phá không gian có vẻ xa xỉ, nhưng về dài hạn nó có thể đem lại kết quả nhờ công nghệ mới.
Is space exploration a good use of public money?
ˈɪz ˈspeis ei gud juːs ɔv ˈpʌblik ˈmʌni
Khám phá không gian có phải cách dùng tiền công hợp lý không?