exterior
/eksˈtiəriə/
danh từ
bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài; cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài; bên ngoài, ngoại
exterior (/eksˈtiəriə/, danh từ) nghĩa là bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài; cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài; bên ngoài, ngoại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài; cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài; bên ngoài, ngoại
- tính từ ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào; nước ngoàiexterior angle – (toán học) góc ngoài