fanatically /fənˈætɪkli/trạng từcuồng nhiệt, say mê C1 fanatically (/fənˈætɪkli/, trạng từ) nghĩa là cuồng nhiệt, say mê. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge