Kasser English

farewell

/ˈfeəˈwel/
danh từ
buổi liên hoan chia tay; lời chúc tạm biệt; lời tam biệt

farewell (/ˈfeəˈwel/, danh từ) nghĩa là buổi liên hoan chia tay; lời chúc tạm biệt; lời tam biệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ buổi liên hoan chia tay; lời chúc tạm biệt; lời tam biệt
    to bid one's farewell; to make one's farewell – chào tạm biệt
  • thán từ tam biệt!