Kasser English

fat

/fæt/
tính từ
được vỗ béo (để giết thịt); béo, mập, béo phì, mũm mĩm; béo, đậm nét (chữ in)

fat (/fæt/, tính từ) nghĩa là được vỗ béo (để giết thịt); béo, mập, béo phì, mũm mĩm; béo, đậm nét (chữ in). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.