Kasser English

favorite

/ˈfeivərit/
tính từ
được mến chuộng, được ưa thích

favorite (/ˈfeivərit/, tính từ) nghĩa là được mến chuộng, được ưa thích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ được mến chuộng, được ưa thích
    one's favourite author – tác giả mình ưa thích
  • danh từ người được ưa chuộng; vật được ưa thích; sủng thần; ái thiếp, quý phi