Kasser English

filial

/ˈfiljəl/
tính từ
(thuộc) con cái; (thuộc) đạo làm con

filial (/ˈfiljəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) con cái; (thuộc) đạo làm con. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.