Kasser English

filling

/ˈfiliɳ/
danh từ
sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...); sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng); sự bổ nhiệm

filling (/ˈfiliɳ/, danh từ) nghĩa là sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...); sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng); sự bổ nhiệm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.