Kasser English

flighty

/flighty/
tính từ
hay thay đổi, đồng bóng; bông lông, phù phiếm; gàn, dở hơi

flighty (/flighty/, tính từ) nghĩa là hay thay đổi, đồng bóng; bông lông, phù phiếm; gàn, dở hơi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.