float
/float/
danh từ
cái phao; phao cứu đắm; bè (gỗ...); mảng trôi (băng, rong...); bong bóng (cá)
float (/float/, danh từ) nghĩa là cái phao; phao cứu đắm; bè (gỗ...); mảng trôi (băng, rong...); bong bóng (cá). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ cái phao; phao cứu đắm; bè (gỗ...); mảng trôi (băng, rong...); bong bóng (cá)
- động từ nổi, trôi lềnh bềnh; lơ lửng; đỡ cho nổi (nước)wood floats on water – gỗ nổi trên mặt nước