fold
/fould/
danh từ
bãi rào (nhốt súc vật); (nghĩa bóng) các con chiên; nhóm người cùng chung quyền lợi, nhóm người cùng chung mục đích
fold (/fould/, danh từ) nghĩa là bãi rào (nhốt súc vật); (nghĩa bóng) các con chiên; nhóm người cùng chung quyền lợi, nhóm người cùng chung mục đích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ bãi rào (nhốt súc vật); (nghĩa bóng) các con chiên; nhóm người cùng chung quyền lợi, nhóm người cùng chung mục đích
- động từ quây (bâi) cho súc vật (để bán đất); cho (súc vật) vào bâi rào, quây (súc vật) vào bãi rào; gấp, gập; vén, xắnto fold back the sleeves – vén tay áo lên