Kasser English

fondly

/fˈɒndli/
trạng từ
trìu mến, âu yếm; ngớ ngẩn, vớ vẩn

fondly (/fˈɒndli/, trạng từ) nghĩa là trìu mến, âu yếm; ngớ ngẩn, vớ vẩn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.