Kasser English

forensic

/fərˈɛnsɪk/
tính từ
(thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án

forensic (/fərˈɛnsɪk/, tính từ) nghĩa là (thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.