Kasser English

frustrated

/frʌstrˈeɪtɪd/
tính từ
nản lòng, nản chí

frustrated (/frʌstrˈeɪtɪd/, tính từ) nghĩa là nản lòng, nản chí. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.