fry (/frai/, danh từ) nghĩa là cá mới nở, cá bột; cá hồi hai năm; thịt rán. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ cá mới nở, cá bột; cá hồi hai năm; thịt rán
- động từ rán, chiên; fish
fry (/frai/, danh từ) nghĩa là cá mới nở, cá bột; cá hồi hai năm; thịt rán. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.