Kasser English

fur

/fəː/
danh từ
bộ lông mao, loài thú; bộ da lông thú

fur (/fəː/, danh từ) nghĩa là bộ lông mao, loài thú; bộ da lông thú. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bộ lông mao, loài thú; bộ da lông thú
    a fox fur – bộ da lông cáo
  • từ hạn định bằng da lông thú; (y học) tưa (lưỡi); cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)
    a fur coat – cái áo choàng bằng da lông thú
  • động từ lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo); mặc áo lông thú cho (ai); làm tưa (lưỡi)