Kasser English

fuse

/fjuːz/
động từ
chảy ra (kim loại); hợp nhất lại; cầu chì; ngòi nổ; nấu chảy (đ)

fuse (/fjuːz/, động từ) nghĩa là chảy ra (kim loại); hợp nhất lại; cầu chì; ngòi nổ; nấu chảy (đ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ chảy ra (kim loại); hợp nhất lại; cầu chì; ngòi nổ; nấu chảy (đ)
  • danh từ cầu chì; ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...)