Kasser English

gaiety

/ˈgeiəti/
danh từ
sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉ; ((thường) số nhiều) trò vui; cuộc liên hoan đình đám; vẻ xán lạn, vẻ tươi vui

gaiety (/ˈgeiəti/, danh từ) nghĩa là sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉ; ((thường) số nhiều) trò vui; cuộc liên hoan đình đám; vẻ xán lạn, vẻ tươi vui. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.