Kasser English

gambit

/ˈgæmbit/
danh từ
(đánh cờ) sự thí quân để mở đường cho tướng; (nghĩa bóng) bước đầu (trong công việc gì)

gambit (/ˈgæmbit/, danh từ) nghĩa là (đánh cờ) sự thí quân để mở đường cho tướng; (nghĩa bóng) bước đầu (trong công việc gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.