Kasser English

general

/ˈdʤenərəl/
tính từ
chung, chung chung; tổng; (quân sự) tổng hành dinh

general (/ˈdʤenərəl/, tính từ) nghĩa là chung, chung chung; tổng; (quân sự) tổng hành dinh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ chung, chung chung; tổng; (quân sự) tổng hành dinh
    a matter of general interest – một vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm
  • danh từ cái chung, cái đại thể, cái tổng quát, toàn thể; (quân sự) tướng, nhà chiến lược xuất sắc; nhà chiến thuật xuất sắc; (the general) (từ cổ,nghĩa cổ) nhân dân quần chúng
    to argue from the general to the particular – suy tư cái chung ra cái riêng